sam houston

sam houston

Sam Houston addresses a crowd at a public gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sam Houston tên của một chính trị gia nhà lãnh đạo quân sự nổi tiếng của Hoa Kỳ (1793–1863). Ông đã chiến đấu để giành độc lập cho Texas khỏi Mexico đưa Texas trở thành một phần của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Sam Houston tổng thống đầu tiên của Cộng hòa Texas.)
  • (Thành phố Houston, Texas, được đặt tên theo Sam Houston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sam Houston" thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử, đôi khi xuất hiện trong tên các địa danh, trường học hoặc tượng đài.
    • Sam Houston State University is located in Huntsville, Texas. (Đại học Bang Sam Houston tọa lạc tại Huntsville, Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Sam Houston tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt như Sam (thân mật).
    • Sam was a key figure in Texas history. (Sam một nhân vật quan trọng trong lịch sử Texas.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Texas: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "anh hùng Texas" hoặc "người sáng lập Texas".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Sam Houston" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Remember the Alamo": Thành ngữ liên quan đến cuộc chiến Texas độc lập, trong đó Sam Houston đóng vai trò quan trọng.
    • The battle cry "Remember the Alamo" inspired Sam Houston's troops. (Tiếng chiến trận "Hãy nhớ Alamo" đã truyền cảm hứng cho quân đội của Sam Houston.)